on the trot
/ɔn ðə trɑt/preposition phrase
- (Anh, Ireland, Khối Thịnh vượng chung, thành ngữ, không trang trọng) Liên tiếp, lần lượt; cái này sau cái kia.(UK, Ireland, Commonwealth, idiomatic, informal) Successively, in succession; one after the other.We played five gigs on the trot.Chúng tôi đã chơi năm buổi diễn liên tiếp.
- (Thành ngữ, không trang trọng) Luôn luôn bận rộn.(idiomatic, informal) Continually busy.I've been on the trot all day.Tôi đã đi liên tục cả ngày.
- (Anh, Ireland, Khối Thịnh vượng chung, tiếng lóng) đang chạy trốn; đang lẩn trốn(UK, Ireland, Commonwealth, slang) on the run; fleeing2001, 26 July, Liverpool Echo, "Man is jailed for '80s killing" The former South London publican admitted at the Old Bailey that he "went on the trot" on Christmas Day, 1986 following a brawl at a party […]26 tháng 7 năm 2001, Liverpool Echo, "Người đàn ông bị bỏ tù vì vụ giết người những năm 80" Cựu chủ quán rượu ở Nam London đã thừa nhận tại Old Bailey rằng ông ta "đi liên tục" vào ngày Giáng sinh năm 1986 sau một vụ ẩu đả tại một bữa tiệc […]
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “on the trot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish